Bảng điểm
  1. xinnole

    xinnole

    xinnole

    VTR: 1125

  2. Rum Khung

    Rum Khung (LĐQV ĐN)

    Rum Khung

    VTR: 1050

  3. vutennis

    vutennis

    vutennis

    VTR: 1025

  4. Khanhgiao

    Khánh đầu bạc ( hội an)

    Khanhgiao

    VTR: 1015

  5. MinhBeo

    MinhBeo (LĐQV TH)

    MinhBeo

    VTR: 975

  6. Nam Hồ

    Nam Hồ (LĐQV ĐNANG)

    Nam Hồ

    VTR: 975

  7. phu_su_dn

    Su Phu

    phu_su_dn

    VTR: 960

  8. huynhminhtri

    huynhminhtri( Quãng Nam)

    huynhminhtri

    VTR: 950

  9. 5 Tao

    5 Tao

    5 Tao

    VTR: 950

  10. phuoctran

    phuoctran ( quãng trị))

    phuoctran

    VTR: 950

  11. Hiếu94

    Hiếu (huế)

    Hiếu94

    VTR: 950

  12. Nguyễn Hữu Đạt

    Nguyễn Hữu Đạt

    Nguyễn Hữu Đạt

    VTR: 900

  13. vietdn

    vietdn

    vietdn

    VTR: 900

  14. Hoangvuvo

    Hoangvuvo

    Hoangvuvo

    VTR: 900

  15. gialang78

    gialang78

    gialang78

    VTR: 900

  16. ki_tho_da_nang

    ki_tho_da_nang

    ki_tho_da_nang

    VTR: 900

  17. sin_roger

    sin_roger

    sin_roger

    VTR: 900

  18. giangcoi2205

    giangcoi2205

    giangcoi2205

    VTR: 900

  19. hoduong287

    Hồ hà hải Dương

    hoduong287

    VTR: 900

  20. Đạt kẻ huỷ diệt

    Quốc Đạt

    Đạt kẻ huỷ diệt

    VTR: 900

  21. Tue-QK5

    Tue-QK5

    Tue-QK5

    VTR: 865

  22. thanh_tw3

    thanh_tw3

    thanh_tw3

    VTR: 865

  23. Hưng sb

    Hưng sb

    Hưng sb

    VTR: 865

  24. vĩnh euro

    vĩnh (Quãng Nam)

    vĩnh euro

    VTR: 865

  25. Hau Euro

    Hau Euro

    Hau Euro

    VTR: 860

  26. Phạm Minh Đức

    Phạm Minh Đức(Quãng Ngãi)

    Phạm Minh Đức

    VTR: 850

  27. ngocchau

    ngocchau râu

    ngocchau

    VTR: 850

  28. Phovcb

    Phổ (Quãng Ngãi)

    Phovcb

    VTR: 850

  29. hòa bình định

    Trần Quang Hòa

    hòa bình định

    VTR: 850

  30. ngohoangthanh

    ngohoangthanh (thanh cao tw3)

    ngohoangthanh

    VTR: 835