Bảng điểm
  1. phuoctran

    phuoctran ( quãng trị))

    phuoctran

    VTR: 950

  2. Hiếu94

    Hiếu (huế)

    Hiếu94

    VTR: 950

  3. MinhBeo

    MinhBeo (LĐQV TH)

    MinhBeo

    VTR: 950

  4. Nam Hồ

    Nam Hồ (LĐQV ĐNANG)

    Nam Hồ

    VTR: 950

  5. Nhat_An

    Nhat_An

    Nhat_An

    VTR: 950

  6. FSO

    FSO

    FSO

    VTR: 950

  7. Nadat

    Đạt model (Đạt mẫu)

    Nadat

    VTR: 950

  8. HUYCAO917

    HUYCAO917

    HUYCAO917

    VTR: 950

  9. Nam é

    Nam é

    Nam é

    VTR: 950

  10. Loi_KG

    Loi_KG

    Loi_KG

    VTR: 950

  11. Dinh-canh

    Dinh-canh

    Dinh-canh

    VTR: 950

  12. Minhtanimex

    Minhtanimex

    Minhtanimex

    VTR: 950

  13. ChopDauLau

    ChopDauLau

    ChopDauLau

    VTR: 950

  14. Chí Hiền

    Chí Hiền

    Chí Hiền

    VTR: 945

  15. duyk34

    duyk34

    duyk34

    VTR: 945

  16. Be4 CA

    Be4 CA

    Be4 CA

    VTR: 945

  17. chùa thanhlam

    Quốc chùa

    chùa thanhlam

    VTR: 945

  18. Gianghồ sky

    Gianghồ sky

    Gianghồ sky

    VTR: 940

  19. Long_HG

    Long_HG

    Long_HG

    VTR: 940

  20. Awayhuy

    Awayhuy

    Awayhuy

    VTR: 935

  21. TÍNH 175

    TÍNH 175

    TÍNH 175

    VTR: 935

  22. thanh_car

    thanh_car

    thanh_car

    VTR: 935

  23. Den anphu

    Den anphu

    Den anphu

    VTR: 935

  24. Hungbl

    Hungbl

    Hungbl

    VTR: 935

  25. Hà Quảng

    Hà nẫu

    Hà Quảng

    VTR: 935

  26. DUONG HENEKEN

    DUONG HENEKEN

    DUONG HENEKEN

    VTR: 930

  27. vitennis

    vitennis

    vitennis

    VTR: 925

  28. Khách

    Trường KA

    (Chưa có nick)

    VTR: 925

  29. Khách

    Quituhung

    (Chưa có nick)

    VTR: 925

  30. hoang lan anh

    Hoang Lan Anh

    hoang lan anh

    VTR: 925