Bảng điểm
  1. Điệp Đại Hiệp

    Điệp Đại Hiệp

    Điệp Đại Hiệp

    VTR: 900

  2. Ngọc sm

    Ngọc sm

    Ngọc sm

    VTR: 900

  3. Nguyễn Hữu Đạt

    Nguyễn Hữu Đạt

    Nguyễn Hữu Đạt

    VTR: 900

  4. vietdn

    vietdn

    vietdn

    VTR: 900

  5. Hoangvuvo

    Hoangvuvo

    Hoangvuvo

    VTR: 900

  6. gialang78

    gialang78

    gialang78

    VTR: 900

  7. ki_tho_da_nang

    ki_tho_da_nang

    ki_tho_da_nang

    VTR: 900

  8. sin_roger

    sin_roger

    sin_roger

    VTR: 900

  9. giangcoi2205

    giangcoi2205

    giangcoi2205

    VTR: 900

  10. doan2501

    Thịnh ròm

    doan2501

    VTR: 900

  11. KIÊN917

    KIÊN917

    KIÊN917

    VTR: 900

  12. Binh168

    Binh168

    Binh168

    VTR: 900

  13. khanhquan8

    khanhquan8

    khanhquan8

    VTR: 900

  14. thái anh

    thái anh

    thái anh

    VTR: 900

  15. Lá Tây Ninh

    Lá Tây Ninh

    Lá Tây Ninh

    VTR: 900

  16. hoduong287

    Hồ hà hải Dương

    hoduong287

    VTR: 900

  17. Đạt kẻ huỷ diệt

    Quốc Đạt

    Đạt kẻ huỷ diệt

    VTR: 900

  18. Wang

    Wang

    Wang

    VTR: 895

  19. haile

    haile

    haile

    VTR: 895

  20. vosama

    Vọng Sao Mai

    vosama

    VTR: 895

  21. manhseven

    manhseven

    manhseven

    VTR: 890

  22. Anmapdethuong

    Anmapdethuong

    Anmapdethuong

    VTR: 890

  23. truong-dinh

    truong-dinh

    truong-dinh

    VTR: 890

  24. Dê_Thiên

    Dê_Thiên

    Dê_Thiên

    VTR: 890

  25. cuongnhocct

    cuongnhocct

    cuongnhocct

    VTR: 890

  26. Khanh Trương

    Khanh Trương

    Khanh Trương

    VTR: 890

  27. txthang

    txthang

    txthang

    VTR: 885

  28. minhsuact

    minhsuact

    minhsuact

    VTR: 885

  29. BsNghia

    BsNghia

    BsNghia

    VTR: 885

  30. HÙNG SẮT

    HÙNG SẮT

    HÙNG SẮT

    VTR: 885